彎橋 loan kiều Hán Việt: loan kiều Tổng quan Cấu tạo: 彎 (loan) + 橋 (kiều)Hán Việtloan kiềuCấu tạo彎 + 橋 · loan + kiều nghĩa thành phần: loan + kiều Nghĩa EngCihui 彎橋 ānqiáo n. curved bridge M:¹jià