归业 quy nghiệp Hán Việt: quy nghiệp Tổng quan Cấu tạo: 归 (quy) + 业 (nghiệp)Hán Việtquy nghiệpCấu tạo归 + 业 · quy + nghiệp nghĩa thành phần: quy + nghiệp