歸主 quy chủ Hán Việt: quy chủ Tổng quan Cấu tạo: 歸 (quy) + 主 (chủ)Hán Việtquy chủCấu tạo歸 + 主 · quy + chủ nghĩa thành phần: quy + chủ Nghĩa EngCihui 歸主 uīzhǔ* v.o. return to the Lord ◆n. conversion