歸休 quy hưu Hán Việt: quy hưu Tổng quan Cấu tạo: 歸 (quy) + 休 (hưu)Hán Việtquy hưuCấu tạo歸 + 休 · quy + hưu nghĩa thành phần: quy + hưu Nghĩa EngCihui 歸休 uīxiū v. 1. take a leave for rest 2. die