归位
quy vị
Hán Việt: quy vị · Pinyin: guī wèi
Tổng quan
Trở về chỗ ngồi — Trở về ngôi thứ địa vị thực sự của mình
返回到原来的或应有的位置:政府职能~, 房价合理~。
歸回原來的位置。如:「東西用畢後要馬上歸位,下次要用時才不會找不到。」
Nghĩa
Việt
- Tần suất từ trở về vị trí cũ
- Biên soạn 歸位 uīwèi* v.o. return to one's seat
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 歸回原來的位置。如:「東西用畢後要馬上歸位,下次要用時才不會找不到。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 返回到原来的或应有的位置:政府职能~, 房价合理~。
Eng
- Cihui 歸位 uīwèi* v.o. return to one's seat
- Tần suất từ 歸位 uīwèi* v.o. return to one's seat
other
- Nguồn khác Trở về ngôi thứ địa vị thực sự của mình