歸位

guī wèi quy vị

Hán Việt: quy vị · Pinyin: guī wèi

Tổng quan

đặt lại chỗ cũ | trở về vị trí ban đầu | trở về chỗ ngồi (trong lớp học)

Cấu tạo: (quy) + (vị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đặt lại chỗ cũ | trở về vị trí ban đầu | trở về chỗ ngồi (trong lớp học)
  • Cihui quy vị quy vị ☆Trở về chỗ ngồi — Trở về ngôi thứ địa vị thực sự của mình.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 歸回原來的位置。如:「東西用畢後要馬上歸位,下次要用時才不會找不到。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 返回到原来的或应有的位置:政府职能~|房价合理~。

Eng

  • CC-CEDICT to put sth back where it belongs|to return to the original position|to return to one's seat (in a classroom)
  • Cihui 歸位 uīwèi* v.o. return to one's seat