归侨

guī qiáoquy kiều

Hán Việt: quy kiều · Pinyin: guī qiáo

Tổng quan

kiều dân về nước; kiều bào về nước

新华 · Tân Hoa Đại lục

归国的侨民。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

歸國的僑民。

Cấu tạo: 歸 (quy) + 僑 (kiều)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người Hoa trở về Trung Quốc sau khi sống ở nước ngoài
  • Tần suất từ kiều bào về nước
  • Biên soạn 歸僑 uīqiáo n. returned overseas Chinese M:ge/¹míng/²wèi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 歸國的僑民。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 归国的侨民。

Eng

  • Cihui Chinese person who returns to China after living as an expatriate
  • Tần suất từ 歸僑 uīqiáo n. returned overseas Chinese M:ge/¹míng/²wèi

Đức

  • Handedict heimgekehrter Auslandschinese

Từ liên quan

Gần nghĩa

侨乡 · 侨务 · 侨居 · 侨民 · 侨汇 · 侨生 · 侨眷 · 侨胞