歸入

guī rù quy nhập

Hán Việt: quy nhập · Pinyin: guī rù

Tổng quan

phân vào loại | gộp vào | bao gồm

Cấu tạo: (quy) + (nhập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phân vào loại | gộp vào | bao gồm

Eng

  • CC-CEDICT to assign (to a class)|to classify as|to include
  • Cihui to assign (to a class); to classify as; to include