归入

guī rùquy nhập

Hán Việt: quy nhập · Pinyin: guī rù

Tổng quan

phân vào loại

Cấu tạo: 歸 (quy) + 入 (nhập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gộp vào
  • Cihui bao gồm
  • Tần suất từ quy nhập: đưa về; đưa về
  • Biên soạn 歸入 uīrù* v.p. classify; include

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi come under

Eng

  • Cihui to assign (to a class); to classify as; to include
  • Tần suất từ 歸入 uīrù* v.p. classify; include

Đức

  • Handedict aufnehmen, einschließen

Từ liên quan

Gần nghĩa

入世 · 入主 · 入仓 · 入伍 · 入伏 · 入伙 · 入会 · 入住