歸到 quy đáo Hán Việt: quy đáo Tổng quan Cấu tạo: 歸 (quy) + 到 (đáo)Hán Việtquy đáoCấu tạo歸 + 到 · quy + đáo nghĩa thành phần: quy + đáo Nghĩa EngCihui 歸到 uīdào r.v. 1. group/classify into 2. converge; come together