歸命 quy mệnh Hán Việt: quy mệnh Tổng quan Cấu tạo: 歸 (quy) + 命 (mệnh)Hán Việtquy mệnhCấu tạo歸 + 命 · quy + mệnh nghĩa thành phần: quy + mệnh Nghĩa EngCihui 歸命 uīmìng v.o. give oneself completely to Buddha