歸妹 quy muội Hán Việt: quy muội Tổng quan Cấu tạo: 歸 (quy) + 妹 (muội)Hán Việtquy muộiCấu tạo歸 + 妹 · quy + muội nghĩa thành phần: quy + muội Nghĩa EngCihui 歸妹 uīmèi n. 54th of the 64 Yijing hexagrams