歸宗 quy tông Hán Việt: quy tông Tổng quan Cấu tạo: 歸 (quy) + 宗 (tông)Hán Việtquy tôngCấu tạo歸 + 宗 · quy + tông nghĩa thành phần: quy + tông Nghĩa EngCihui 歸宗 uīzōng* v. put together (items/etc.) ◆v.o. return to the home of one's birth (of an adopted child)