歸家 quy gia Hán Việt: quy gia Tổng quan trở về nhà Cấu tạo: 歸 (quy) + 家 (gia)Hán Việtquy giaCấu tạo歸 + 家 · quy + gia nghĩa thành phần: quy + gia Nghĩa ViệtCihui trở về nhàEngCihui 歸家 uījiā v.o. return home ◆n. homecoming