歸寂 quy tịch Hán Việt: quy tịch Tổng quan Cấu tạo: 歸 (quy) + 寂 (tịch)Hán Việtquy tịchCấu tạo歸 + 寂 · quy + tịch nghĩa thành phần: quy + tịch Nghĩa EngCihui 歸寂 guījì v. <Budd.> die