歸屬於 quy chúc vu Hán Việt: quy chúc vu Tổng quan Cấu tạo: 歸 (quy) + 屬 (chúc) + 於 (vu)Hán Việtquy chúc vuCấu tạo歸 + 屬 + 於 · quy + chúc + vu nghĩa thành phần: quy + chúc + vu Nghĩa EngCihui 歸屬於 uīshǔ yú v.p. belong to; come under the jurisdiction of