歸市 quy thị Hán Việt: quy thị Tổng quan Cấu tạo: 歸 (quy) + 市 (thị)Hán Việtquy thịCấu tạo歸 + 市 · quy + thị nghĩa thành phần: quy + thị Nghĩa EngCihui 歸市 guīshì v.o. crowd; throng