歸總
quy tổng
Hán Việt: quy tổng · Pinyin: guī zǒng
Tổng quan
cộng lại: tóm lại/gộp lại
Nghĩa
Việt
- Cihui cộng lại: tóm lại/gộp lại
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 把分散的归并到一处:把各小组报的数字~一下;总共:什么大队人马,~才十几个人!
Eng
- Cihui 歸總 uīzǒng v. put together; sum up | ∼ yījù huà put it in a nutshell