归断 quy đoạn Hán Việt: quy đoạn Tổng quan Cấu tạo: 归 (quy) + 断 (đoạn)Hán Việtquy đoạnCấu tạo归 + 断 · quy + đoạn nghĩa thành phần: quy + đoạn