归来的浪子 quy lai đích lãng tử Hán Việt: quy lai đích lãng tử Tổng quan con ma hiện về Cấu tạo: 歸 (quy) + 來 (lai) + 的 (đích) + 浪 (lãng) + 子 (tử)Hán Việtquy lai đích lãng tửTừ loạidanhCấu tạo歸 + 來 + 的 + 浪 + 子 · quy + lai + đích + lãng + tử nghĩa thành phần: quy + lai + đích + lãng + tử Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người trở vềMainlandKaggle Zh-Vi revenant Từ liên quan Gần nghĩa浪子回头 · 浪子回头金不换 · 浪子宰相