浪子宰相

làng zǐ zǎi xiànglãng tử tể tương

Hán Việt: lãng tử tể tương · Pinyin: làng zǐ zǎi xiàng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

浪子:不务正业、专事游荡的人。指北宋徽宗时宰相李邦彦。

Cấu tạo: 浪 (lãng) + 子 (tử) + 宰 (tể) + 相 (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 浪子:不务正业、专事游荡的人。指北宋徽宗时宰相李邦彦。

Từ liên quan

Gần nghĩa

浪子回头 · 宰相之器 · 宰相之才 · 宰相器 · 浪子車 · 浪子车