歸經

guī jīng quy kinh

Hán Việt: quy kinh · Pinyin: guī jīng

Tổng quan

quy kinh (YHCT)

Cấu tạo: (quy) + (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quy kinh (YHCT)

Eng

  • CC-CEDICT channel tropism (TCM)
  • Cihui channel tropism (TCM)