歸耕 quy canh Hán Việt: quy canh Tổng quan Cấu tạo: 歸 (quy) + 耕 (canh)Hán Việtquy canhCấu tạo歸 + 耕 · quy + canh nghĩa thành phần: quy + canh Nghĩa EngCihui 歸耕 uīgēng v.o. retire from public service and return home