歸葬

guī zàng quy táng

Hán Việt: quy táng · Pinyin: guī zàng

Tổng quan

quy táng: an táng nơi quê nhà

Cấu tạo: (quy) + (táng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quy táng: an táng nơi quê nhà

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把尸体可骨灰运回故乡埋葬:将骨灰~故里。

Eng

  • Cihui 歸葬 uīzàng v. return a body for burial in its homeland