歸西

guī xī quy tây

Hán Việt: quy tây · Pinyin: guī xī

Tổng quan

chết (nói giảm, nghĩa đen: trở về miền Tây hoặc cõi Tây Phương Cực Lạc)

Cấu tạo: (quy) + 西 (tây)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chết (nói giảm, nghĩa đen: trở về miền Tây hoặc cõi Tây Phương Cực Lạc)
  • Cihui quy tây quy tây ☆Đi về phương tây — Tiếng nhà Phật chỉ sự chết, tức là về nước Phật ở phương tây.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 稱人死亡的委婉之語。《京本通俗小說.菩薩蠻》:「今日是重午,歸西何太速?」《兒女英雄傳》第四○回:「甚至太太日後歸西,她還要跟了當女童兒去的個人呢?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 婉辞,指人死(西:西天)。

Eng

  • CC-CEDICT to die (euphemism, lit. to return West or to the Western Paradise)
  • Cihui to die (euphemism, lit. to return West or to the Western Paradise)