歸計 quy kế Hán Việt: quy kế Tổng quan Cấu tạo: 歸 (quy) + 計 (kế)Hán Việtquy kếCấu tạo歸 + 計 · quy + kế nghĩa thành phần: quy + kế Nghĩa EngCihui 歸計 guījì n. plans for going home ◆v.o. obey the plan