歸諸 quy chư Hán Việt: quy chư Tổng quan Cấu tạo: 歸 (quy) + 諸 (chư)Hán Việtquy chưCấu tạo歸 + 諸 · quy + chư nghĩa thành phần: quy + chư Nghĩa EngCihui 歸諸 uīzhū v. attribute to