歸骨 quy cốt Hán Việt: quy cốt Tổng quan Cấu tạo: 歸 (quy) + 骨 (cốt)Hán Việtquy cốtCấu tạo歸 + 骨 · quy + cốt nghĩa thành phần: quy + cốt Nghĩa EngCihui 歸骨 uīgǔ v.o. bring home sb.'s remains for burial