歸齊

guī qí quy tề

Hán Việt: quy tề · Pinyin: guī qí

Tổng quan

kết cục: kết quả/rốt cuộc/nói chung/nhìn chung

Cấu tạo: (quy) + (tề)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kết cục: kết quả/rốt cuộc/nói chung/nhìn chung

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 到底;结果:他张罗了好几天,~还是没去成;拢共:连去带回,~不到一个星期。

Eng

  • Cihui 歸齊 guīqí <topo.> n. final outcome; ultimate result | shōudao ∼ in the final analysis ◆adv. all in all; altogether; in total