當上
đương thượng
Hán Việt: đương thượng · Pinyin: dāng shang
Tổng quan
nhậm chức | đảm nhiệm một vị trí | đảm nhiệm | nhận (chức vụ)
Nghĩa
Việt
- Cihui nhậm chức | đảm nhiệm một vị trí | đảm nhiệm | nhận (chức vụ)
Eng
- CC-CEDICT to take up duty as|to assume a position|to assume|to take on (an office)
- Cihui to take up duty as; to assume a position; to assume; to take on (an office)