當東 đương đông Hán Việt: đương đông Tổng quan Cấu tạo: 當 (đương) + 東 (đông)Hán Việtđương đôngCấu tạo當 + 東 · đương + đông nghĩa thành phần: đương + đông Nghĩa EngCihui 當東 āngdōng v.o. play the host; act as the host