當爲 đương vi Hán Việt: đương vi Tổng quan Cấu tạo: 當 (đương) + 爲 (vi)Hán Việtđương viCấu tạo當 + 爲 · đương + vi nghĩa thành phần: đương + vi Nghĩa EngCihui 當為 āngwéi v.p. ought to be; should be