當代
đương đại
Hán Việt: đương đại · Pinyin: dāng dài
Tổng quan
thời đại hiện tại | kỷ nguyên đương đại
Nghĩa
Việt
- Cihui thời đại hiện tại | kỷ nguyên đương đại
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.當今、現代。《三國演義》第一一回:「此子長成,必當代之偉器也。」 2.當時的人們。《後漢書.卷一九.耿弇傳》:「弇兄弟六人皆垂青紫,省侍醫藥,當代以為榮。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 当前这个时代:~文学|~英雄。
Eng
- CC-CEDICT the present age|the contemporary era
- Cihui the present age; the contemporary era
ja
- JMdict the present age|these days|(present) head of the family