当体

đương thể

Hán Việt: đương thể

Tổng quan

đương thể (術語)直指其本體之詞。如當人當面之當。大乘義章二曰:「言虛空者,當體立目。」行事鈔中一曰:「無作當體是戒。」☸

Cấu tạo: (đương) + (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đương thể (術語)直指其本體之詞。如當人當面之當。大乘義章二曰:「言虛空者,當體立目。」行事鈔中一曰:「無作當體是戒。」☸