當關

đương quan

Hán Việt: đương quan

Tổng quan

canh giữ cửa ngõ: gác cổng/người canh gác/người canh giữ

Cấu tạo: (đương) + (quan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui canh giữ cửa ngõ: gác cổng/người canh gác/người canh giữ

Eng

  • Cihui 當關 dāngguān v.o. <wr.> guard a pass/checkpoint ◆n. gatekeeper; guard