當出 đương xuất Hán Việt: đương xuất Tổng quan Cấu tạo: 當 (đương) + 出 (xuất)Hán Việtđương xuấtCấu tạo當 + 出 · đương + xuất nghĩa thành phần: đương + xuất Nghĩa EngCihui 當出 àngchū r.v. pawn out