當堂 đương đường Hán Việt: đương đường Tổng quan Cấu tạo: 當 (đương) + 堂 (đường)Hán Việtđương đườngCấu tạo當 + 堂 · đương + đường nghĩa thành phần: đương + đường Nghĩa EngCihui 當堂 āngtáng v.o. 1. <coll.> then and there; right there 2. <trad.> in court