当子
đương tử
Hán Việt: đương tử · Pinyin: dāng zǐ
Tổng quan
khe hở; trống; khoảng trống
空儿; 空隙:不要留那么大的~,靠近一点儿。
Nghĩa
Việt
- Cihui chỗ trống: khe hở/trống/khoảng trống
- Tần suất từ khe hở; trống; khoảng trống
- Biên soạn 1. <topo.> space; gap 2. <coll.> classifier
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 空儿; 空隙:不要留那么大的~,靠近一点儿。
Eng
- Cihui 當子 āngzi n. 1. <topo.> space; gap 2. <coll.> classifier
- Tần suất từ n. 1. <topo.> space; gap 2. <coll.> classifier