當官

đương quan

Hán Việt: đương quan

Tổng quan

làm quan: làm sếp/làm lãnh đạo/làm cán bộ

Cấu tạo: (đương) + (quan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm quan: làm sếp/làm lãnh đạo/làm cán bộ

Eng

  • Cihui 當官 dāngguān* v.o. 1. fill an office; be an official 2. be in the presence of an official