当寝 đương tẩm Hán Việt: đương tẩm Tổng quan Cấu tạo: 当 (đương) + 寝 (tẩm)Hán Việtđương tẩmCấu tạo当 + 寝 · đương + tẩm nghĩa thành phần: đương + tẩm