當差

dāng chāi đương soa

Hán Việt: đương soa · Pinyin: dāng chāi

Tổng quan

người hầu: thằng hầu/tên hầu/viên quan nhỏ/chức quan nhỏ

Cấu tạo: (đương) + (soa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người hầu: thằng hầu/tên hầu/viên quan nhỏ/chức quan nhỏ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ;旧时指做小官吏或当仆人;旧时指男仆。

Eng

  • Cihui 當差 āngchāi v.o. <trad.> 1. be a petty official or an orderly 2. be a manservant 3. do one's duty; be on duty