当当响 đương đương hưởng Hán Việt: đương đương hưởng Tổng quan Cấu tạo: 当 (đương) + 当 (đương) + 响 (hưởng)Hán Việtđương đương hưởngCấu tạo当 + 当 + 响 · đương + đương + hưởng nghĩa thành phần: đương + đương + hưởng