當御 đương ngự Hán Việt: đương ngự Tổng quan Cấu tạo: 當 (đương) + 御 (ngự)Hán Việtđương ngựCấu tạo當 + 御 · đương + ngự nghĩa thành phần: đương + ngự Nghĩa EngCihui 當御 āngyù v.p. take one's turn being on duty