当户

đương hộ

Hán Việt: đương hộ

Tổng quan

người cầm đồ。舊時指典當東西的人。

Cấu tạo: (đương) + (hộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người cầm đồ。舊時指典當東西的人。