当扆 đương ỷ Hán Việt: đương ỷ Tổng quan Cấu tạo: 当 (đương) + 扆 (ỷ)Hán Việtđương ỷCấu tạo当 + 扆 · đương + ỷ nghĩa thành phần: đương + ỷ