當政
đương chánh
Hán Việt: đương chánh · Pinyin: dāng zhèng
Tổng quan
lên nắm quyền | cầm quyền | đương chức
Nghĩa
Việt
- Cihui lên nắm quyền | cầm quyền | đương chức
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 掌握政權。如:「當政者要有仁民愛物的心胸。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 掌握政权。
Eng
- CC-CEDICT to come to power|to hold power|in office
- Cihui to come to power; to hold power; in office