当方 đương phương Hán Việt: đương phương Tổng quan Cấu tạo: 当 (đương) + 方 (phương)Hán Việtđương phươngCấu tạo当 + 方 · đương + phương nghĩa thành phần: đương + phương Nghĩa jaJMdict I|we|our part