當月

dāng yuè đương nguyệt

Hán Việt: đương nguyệt · Pinyin: dāng yuè

Tổng quan

vào tháng đó | cùng tháng

Cấu tạo: (đương) + (nguyệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vào tháng đó | cùng tháng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 同月分。如:「他十月來上班,當月就請了十天假。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 时间词。本月;同一月:月票~有效。

Eng

  • CC-CEDICT on that month
  • CC-CEDICT the same month
  • Cihui on that month

ja

  • JMdict this month