當朝

đương triêu

Hán Việt: đương triêu

Tổng quan

đương triều: triều đại đương thời/hoàng đế đương thời/cầm quyền/lo việc triều chính

Cấu tạo: (đương) + (triêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đương triều: triều đại đương thời/hoàng đế đương thời/cầm quyền/lo việc triều chính

Eng

  • Cihui 當朝 āngcháo n. <wr.> 1. the present dynasty 2. the reigning sovereign or the present prime minister ◆v.o. be in control of court administration