当来 đương lai Hán Việt: đương lai Tổng quan đương lai (雜語)應來之世。即來世也。☸ Cấu tạo: 当 (đương) + 来 (lai)Hán Việtđương laiCấu tạo当 + 来 · đương + lai nghĩa thành phần: đương + lai Nghĩa ViệtCihui đương lai (雜語)應來之世。即來世也。☸jaJMdict afterlife|the hereafter