當爐 đương lô Hán Việt: đương lô Tổng quan Cấu tạo: 當 (đương) + 爐 (lô)Hán Việtđương lôCấu tạo當 + 爐 · đương + lô nghĩa thành phần: đương + lô Nghĩa EngCihui 當爐 dānglú v.o. 1. sit before a fire 2. sell alcoholic drinks