當番

đương phiên

Hán Việt: đương phiên

Tổng quan

Cấu tạo: (đương) + (phiên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 當番 āngfān v. do duty by turns; be on duty

ja

  • JMdict being on duty|person on duty|one's turn